- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
chất carrageenan (hóa học); keo tảo đỏ
Carrageenan là một loại phụ gia thực phẩm.
chất carrageenan (hóa học); keo tảo đỏ
Carrageenan là một loại phụ gia thực phẩm.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
chất carrageenan (hóa học); keo tảo đỏ
chất carrageenan (hóa học); keo tảo đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.