- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Jimmy Carter (1924–2024), tổng thống Mỹ 1977–1981
中美国第三十九任总统,任期为一九七七至一九八一年Měiguó dì sānshíjiǔ rèn zǒngtǒngtǒng, rènqī wéi yībǎi jiǔshíqī shíqī zhì yībǎi jiǔshíbā shíyī nián
Carter là cựu tổng thống Mỹ.
Ca Đặc
中一个人的名字,通常指欧美人yī gè rén de míngzì, tōngcháng zhǐ ōu měi rén
Jimmy Carter (1924–2024), tổng thống Mỹ 1977–1981
中美国第三十九任总统,任期为一九七七至一九八一年Měiguó dì sānshíjiǔ rèn zǒngtǒngtǒng, rènqī wéi yībǎi jiǔshíqī shíqī zhì yībǎi jiǔshíbā shíyī nián
Carter là cựu tổng thống Mỹ.
Ca Đặc
中一个人的名字,通常指欧美人yī gè rén de míngzì, tōngcháng zhǐ ōu měi rén
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Jimmy Carter (1924–2024), tổng thống Mỹ 1977–1981
Jimmy Carter (1924–2024), tổng thống Mỹ 1977–1981
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.