- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Cassini (tên riêng)
Tàu thăm dò Cassini đang khám phá sao Thổ.
Cassini (tên riêng)
Tàu thăm dò Cassini đang khám phá sao Thổ.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Cassini (tên riêng)
Cassini (tên riêng)