- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Casio (thương hiệu đồng hồ và điện tử Nhật Bản)
Tôi thích đồng hồ Casio.
Casio (thương hiệu đồng hồ và điện tử Nhật Bản)
Tôi thích đồng hồ Casio.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Casio (thương hiệu đồng hồ và điện tử Nhật Bản)
Casio (thương hiệu đồng hồ và điện tử Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.