- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.