vệ tinh
中围绕行星运行的天体wéirào xíngxīng yùnxíng de tiāntǐ
Vệ tinh này là mới.
vệ tinh; (danh )
中围绕地球或其他星球运行的人造天体wéirào dìqiú huò qítā xīngqiú yùnxíng de rénzào tiāntǐ
Vệ tinh này là cái mới.
vệ tinh
中围绕行星运行的天体wéirào xíngxīng yùnxíng de tiāntǐ
Vệ tinh này là mới.
vệ tinh; (danh )
中围绕地球或其他星球运行的人造天体wéirào dìqiú huò qítā xīngqiú yùnxíng de rénzào tiāntǐ
Vệ tinh này là cái mới.
vệ tinh
vệ tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vệ tinh; mặt trăng (thiên văn)
中围绕行星运动的天体wéirào xíngxīng yùndòng de tiāntǐ
Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
vệ tinh; mặt trăng (thiên văn)
中围绕行星运动的天体wéirào xíngxīng yùndòng de tiāntǐ
Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.