Tháo yên ngựa là dừng con ngựa lại rồi quỳ xuống gỡ bỏ đồ vật trên lưng nó.
dỡ hàng; tháo dỡ; cởi bỏ
Xin hãy giúp tôi dỡ hàng.
tháo dỡ; dỡ hàng; cởi (đồ)
Xin hãy dỡ xe xuống.
tháo; gỡ; dỡ
Xin hãy dỡ những thứ này xuống.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
dỡ hàng; tháo dỡ; cởi bỏ
Xin hãy giúp tôi dỡ hàng.
tháo dỡ; dỡ hàng; cởi (đồ)
Xin hãy dỡ xe xuống.
tháo; gỡ; dỡ
Xin hãy dỡ những thứ này xuống.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.