Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in; xuất bản; ấn hành
中用机器把字或图放在纸上yòng jīqì bǎ zì huò tú fàng zài zhǐ shang
Xin hãy giúp tôi in một chút.
con dấu; dấu ấn
中用来盖在纸张上表示身份或证明的工具yònglái gài zài zhǐzhāng shang biǎoshìshi shēnfèn huò zhèngmíng de gōngjù
Con dấu này rất đẹp.
dấu; con dấu; in
中用墨水或颜料在纸张上留下的痕迹yòng mòishuǐ huò yáncliào zài zhǐzhāng shàng liúuxià de hénjī
Đây là một bản in.
con dấu; dấu; in; ấn
中用来按在纸、布等上面留下标记的工具yònglái àn zài zhǐ、bù děng shàngmiàn liúxià biāojì de gōngjù
Tôi có một con dấu.
dấu; ấn; con dấu
中用来留下记号或痕迹的东西;盖在纸上的符号yònglái liúxià jìhào huò hénjī de dōngxi;gài zài zhǐ shang de fúhào
Đây là một dấu ấn.
dấu; vết
中留下的痕迹或记号liúxià de hénjī huò jìhào
Trên đất có dấu chân.
đánh dấu
中在物体上留下标记或图案zài wùtǐ shàng liúxià biāojì huò túàn
Xin hãy in tên của bạn ở đây.
hình ảnh; hình tượng
中物体在表面留下的痕迹或图案;照片或绘画的样子wùtǐ zài biǎomiàn liúxià de hénjì huò túàn; zhàopiàn huò huìhuà de yàngzi
Đây là dấu gì?
chạm khắc lõm; khắc chìm
中用刀等工具在物体表面刻出图案或文字yòng dāo děng gōngjù zài wùtǐ biǎomiàn kè chū túàn'àn huò wénzì
Anh ấy thích con dấu.
họ Ấn
中姓氏,中国人的家族名称xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngchèng
in; xuất bản; ấn hành
中用机器把字或图放在纸上yòng jīqì bǎ zì huò tú fàng zài zhǐ shang
Xin hãy giúp tôi in một chút.
con dấu; dấu ấn
中用来盖在纸张上表示身份或证明的工具yònglái gài zài zhǐzhāng shang biǎoshìshi shēnfèn huò zhèngmíng de gōngjù
Con dấu này rất đẹp.
dấu; con dấu; in
中用墨水或颜料在纸张上留下的痕迹yòng mòishuǐ huò yáncliào zài zhǐzhāng shàng liúuxià de hénjī
Đây là một bản in.
con dấu; dấu; in; ấn
中用来按在纸、布等上面留下标记的工具yònglái àn zài zhǐ、bù děng shàngmiàn liúxià biāojì de gōngjù
Tôi có một con dấu.
dấu; ấn; con dấu
中用来留下记号或痕迹的东西;盖在纸上的符号yònglái liúxià jìhào huò hénjī de dōngxi;gài zài zhǐ shang de fúhào
Đây là một dấu ấn.
dấu; vết
中留下的痕迹或记号liúxià de hénjī huò jìhào
Trên đất có dấu chân.
đánh dấu
中在物体上留下标记或图案zài wùtǐ shàng liúxià biāojì huò túàn
Xin hãy in tên của bạn ở đây.
hình ảnh; hình tượng
中物体在表面留下的痕迹或图案;照片或绘画的样子wùtǐ zài biǎomiàn liúxià de hénjì huò túàn; zhàopiàn huò huìhuà de yàngzi
Đây là dấu gì?
chạm khắc lõm; khắc chìm
中用刀等工具在物体表面刻出图案或文字yòng dāo děng gōngjù zài wùtǐ biǎomiàn kè chū túàn'àn huò wénzì
Anh ấy thích con dấu.
họ Ấn
中姓氏,中国人的家族名称xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngchèng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.