- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
con dấu chính thức; con dấu công vụ
Đây là ấn tín của công ty.
con dấu chính thức; ấn tín (có giá trị pháp lý)
Tài liệu này cần có ấn tín.
con dấu chính thức; con dấu công vụ
Đây là ấn tín của công ty.
con dấu chính thức; ấn tín (có giá trị pháp lý)
Tài liệu này cần có ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
con dấu chính thức; con dấu công vụ
con dấu chính thức; con dấu công vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.