- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Ingushetia, nước cộng hòa ở tây nam nước Nga; Ấn Cổ Thập
Ingushetia là một nước cộng hòa của Nga.
Ingushetia, nước cộng hòa ở tây nam nước Nga; Ấn Cổ Thập
Ingushetia là một nước cộng hòa của Nga.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Ingushetia, nước cộng hòa ở tây nam nước Nga; Ấn Cổ Thập
Ingushetia, nước cộng hòa ở tây nam nước Nga; Ấn Cổ Thập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.