- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
bàn mực đóng dấu; đế mực
Cái hộp mực này là mới.
bàn dấu; đệm mực đóng dấu
Làm ơn đưa cho tôi cái khay mực.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
bàn mực đóng dấu; đế mực
Cái hộp mực này là mới.
bàn dấu; đệm mực đóng dấu
Làm ơn đưa cho tôi cái khay mực.
bàn mực đóng dấu; đế mực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.