- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
thời kỳ Ấn Chi (địa chất học)
Kỷ Ấn-Hoa là một thời kỳ trong địa chất học.
thời kỳ tạo sơn Ấn Chi (Indosinian)
Kỳ Ấn Chi là một thời kỳ trong địa chất học.
thời kỳ Ấn Chi (địa chất học)
Kỷ Ấn-Hoa là một thời kỳ trong địa chất học.
thời kỳ tạo sơn Ấn Chi (Indosinian)
Kỳ Ấn Chi là một thời kỳ trong địa chất học.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời kỳ Ấn Chi (địa chất học)
thời kỳ Ấn Chi (địa chất học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.