- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
in và nhuộm (vải)
Nhà máy này chủ yếu kinh doanh in và nhuộm.
in và nhuộm (vải)
Nhà máy này chủ yếu kinh doanh in và nhuộm.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
in và nhuộm (vải)
in và nhuộm (vải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.