- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)
bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)
bọ chét chuột phương Đông (Xenopsylla cheopis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.