khủng hoảng; nguy cơ; khủng hoảng
khủng hoảng; nguy cơ; khủng hoảng
khủng hoảng; nguy cơ; khủng hoảng
中严重的困难或危险情况yánzhòng de kùnnan huò wēixiǎn qíngkuàng
Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng.
khủng hoảng; nguy cơ; khủng hoảng
中严重的困难或危险情况yánzhòng de kùnnan huò wēixiǎn qíngkuàng
Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.