- 卵noãn(trứng (tượng hình))
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
đá cuội; sỏi
Bên bờ sông có rất nhiều sỏi.
đá cuội; sỏi
Bên bờ sông có rất nhiều sỏi.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
đá cuội; sỏi
đá cuội; sỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.