- 龹quyển(cuộn tròn (biến thể))
- 㔾tiết(quỳ gối, co lại)
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
rèm cuốn; cửa cuốn
Cái rèm cuốn này rất đẹp.
rèm cuốn
Xin hãy kéo rèm xuống.
rèm cuốn; cửa cuốn
Cái rèm cuốn này rất đẹp.
rèm cuốn
Xin hãy kéo rèm xuống.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
Cuộn sách là tờ giấy được cuộn tròn lại rồi co gọn vào nhau.
rèm cuốn; cửa cuốn
rèm cuốn; cửa cuốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.