- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
cường độ áp suất; áp lực đo được
Cường độ áp lực của cái máy này rất lớn.
cường độ áp suất; áp lực đo được
Cường độ áp lực của cái máy này rất lớn.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
cường độ áp suất; áp lực đo được
cường độ áp suất; áp lực đo được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.