- 土thổ(đất)
- 厶tư(riêng tư)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
xóa bỏ kỳ thị; khử danh xấu; giải trừ ô danh
Chúng ta nên xoá bỏ sự kỳ thị đối với bệnh tâm thần.
xóa bỏ kỳ thị; khử danh xấu; giải trừ ô danh
Chúng ta nên xoá bỏ sự kỳ thị đối với bệnh tâm thần.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
xóa bỏ kỳ thị; khử danh xấu; giải trừ ô danh
xóa bỏ kỳ thị; khử danh xấu; giải trừ ô danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.