- 土thổ(đất)
- 厶tư(riêng tư)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
bóc; lột (vỏ)
Làm ơn gọt vỏ táo.
lột vỏ; gọt vỏ; tước vỏ
Xin hãy gọt vỏ táo.
bỏ vỏ; tare (trừ bì)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
bóc; lột (vỏ)
Làm ơn gọt vỏ táo.
lột vỏ; gọt vỏ; tước vỏ
Xin hãy gọt vỏ táo.
bỏ vỏ; tare (trừ bì)
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
bóc; lột (vỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.