- 且thả(xếp chồng, tạm thời)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
lịch sử quận huyện; địa chí quận huyện
Tôi đang đọc một cuốn huyện chí.
địa chí huyện; huyện chí
Huyện chí ghi lại lịch sử địa phương.
lịch sử quận huyện; địa chí quận huyện
Tôi đang đọc một cuốn huyện chí.
địa chí huyện; huyện chí
Huyện chí ghi lại lịch sử địa phương.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
lịch sử quận huyện; địa chí quận huyện
lịch sử quận huyện; địa chí quận huyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.