- 丷bát(hai nét chéo, chỉ sự chia đôi)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
một nửa; phân nửa
Vui buồn lẫn lộn.
nửa nửa; lẫn lộn ngang nhau
Tốt xấu lẫn lộn.
nửa-nửa; vừa... vừa...; lẫn lộn (tốt xấu bằng nhau)
Lời nói của anh ấy nửa thật nửa giả.
một nửa; phân nửa
Vui buồn lẫn lộn.
nửa nửa; lẫn lộn ngang nhau
Tốt xấu lẫn lộn.
nửa-nửa; vừa... vừa...; lẫn lộn (tốt xấu bằng nhau)
Lời nói của anh ấy nửa thật nửa giả.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
một nửa; phân nửa
một nửa; phân nửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nửa nọ nửa kia; ngang nhau (tốt xấu lẫn lộn)
ngang nhau; nửa nửa (tốt xấu lẫn lộn ngang nhau)
nửa nọ nửa kia; ngang nhau (tốt xấu lẫn lộn)
ngang nhau; nửa nửa (tốt xấu lẫn lộn ngang nhau)