- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
vươn tới trời; cao vút (của cây)
Cây này cao chót vót.
vươn tới trời; cao vút (của cây)
Cây này cao chót vót.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
vươn tới trời; cao vút (của cây)
vươn tới trời; cao vút (của cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.