- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
tham sai; lô nhô; không đều; răng cưa; lởm chởm
Hàng cây này mọc không đều.
tham sai; lô nhô; không đều; răng cưa; lởm chởm
Hàng cây này mọc không đều.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
tham sai; lô nhô; không đều; răng cưa; lởm chởm
tham sai; lô nhô; không đều; răng cưa; lởm chởm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.