- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền tham chính; quyền bầu cử
Phụ nữ có quyền bầu cử.
quyền tham chính; quyền bầu cử
Phụ nữ có quyền tham chính.
quyền tham chính; quyền bầu cử
Phụ nữ có quyền bầu cử.
quyền tham chính; quyền bầu cử
Phụ nữ có quyền tham chính.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền tham chính; quyền bầu cử
quyền tham chính; quyền bầu cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.