- 氵thủy(nước)
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
tham gia biểu diễn; xuất hiện trong (phim, v.v.)
Anh ấy đã tham gia diễn xuất trong một bộ phim.
tham gia biểu diễn; xuất hiện trong (phim, v.v.)
Anh ấy đã tham gia diễn xuất trong một bộ phim.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
tham gia biểu diễn; xuất hiện trong (phim, v.v.)
tham gia biểu diễn; xuất hiện trong (phim, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.