tham khảo; tra cứu
Vui lòng tham khảo trang web của chúng tôi.
dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ
Vui lòng tham khảo tài liệu đính kèm.
tham khảo; đọc tham chiếu
Vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng.
tham khảo; tra cứu
Vui lòng tham khảo trang web của chúng tôi.
dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ
Vui lòng tham khảo tài liệu đính kèm.
tham khảo; đọc tham chiếu
Vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng.
tham khảo; tra cứu
tham khảo; tra cứu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.