- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
toàn diện; đa chiều; toàn phương vị
Bốn phía đều tĩnh lặng.
toàn diện; đa chiều; toàn phương vị
Bốn phía đều tĩnh lặng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
toàn diện; đa chiều; toàn phương vị
toàn diện; đa chiều; toàn phương vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.