- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tiền vệ tứ phân (vị trí QB trong bóng bầu dục Mỹ)
Anh ấy là tiền vệ của đội chúng tôi.
tiền vệ tứ phân (vị trí QB trong bóng bầu dục Mỹ)
Anh ấy là tiền vệ của đội chúng tôi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
tiền vệ tứ phân (vị trí QB trong bóng bầu dục Mỹ)
tiền vệ tứ phân (vị trí QB trong bóng bầu dục Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.