- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tứ Phân Lịch (lịch tính toán đầu tiên của Trung Quốc, dùng từ thời Chiến Quốc đến đầu nhà Hán)
Tứ phân lịch là một loại lịch pháp cổ đại của Trung Quốc.
Tứ Phân Lịch (lịch tính toán đầu tiên của Trung Quốc, dùng từ thời Chiến Quốc đến đầu nhà Hán)
Tứ phân lịch là một loại lịch pháp cổ đại của Trung Quốc.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Tứ Phân Lịch (lịch tính toán đầu tiên của Trung Quốc, dùng từ thời Chiến Quốc đến đầu nhà Hán)
Tứ Phân Lịch (lịch tính toán đầu tiên của Trung Quốc, dùng từ thời Chiến Quốc đến đầu nhà Hán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.