- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn phương biên giới; khắp cõi
Quốc gia này bốn bề núi bao quanh.
bốn phương biên giới; khắp cõi
Quốc gia này bốn bề núi bao quanh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn phương biên giới; khắp cõi
bốn phương biên giới; khắp cõi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.