- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
chim cu ấn Độ (Cuculus micropterus)
Chim đỗ quyên bốn mùa là một loài chim di cư.
chim cu ấn Độ (Cuculus micropterus)
Chim đỗ quyên bốn mùa là một loài chim di cư.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
chim cu ấn Độ (Cuculus micropterus)
chim cu ấn Độ (Cuculus micropterus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.