- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn mùa như mùa xuân [thành ngữ]
Côn Minh bốn mùa như xuân.
bốn mùa như xuân [thành ngữ]
bốn mùa như mùa xuân [thành ngữ]
Côn Minh bốn mùa như xuân.
bốn mùa như xuân [thành ngữ]
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
bốn mùa như mùa xuân [thành ngữ]
bốn mùa như mùa xuân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.