- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
đậu phụ tứ quý (món đậu phụ chế biến theo bốn mùa)
Đậu phụ Tứ Quý là món ăn yêu thích của tôi.
đậu phụ tứ quý (món đậu phụ chế biến theo bốn mùa)
Đậu phụ Tứ Quý là món ăn yêu thích của tôi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
đậu phụ tứ quý (món đậu phụ chế biến theo bốn mùa)
đậu phụ tứ quý (món đậu phụ chế biến theo bốn mùa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.