- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tản mát; tứ tán; chạy tán loạn
Mọi người chạy tán loạn.
tản mát; tứ tán; chạy tán loạn
Mọi người chạy tán loạn.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
tản mát; tứ tán; chạy tán loạn
tản mát; tứ tán; chạy tán loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.