- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
lưu lạc bốn phương, bơ vơ không chỗ nương tựa [thành ngữ]
Anh ấy phiêu bạt khắp nơi, không có nhà.
lưu lạc bốn phương, bơ vơ không chỗ nương tựa [thành ngữ]
Anh ấy phiêu bạt khắp nơi, không có nhà.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Gió thổi tờ phiếu bay phiêu lãng khắp nơi.
Những hạt mưa lẻ tẻ rơi xuống gợi lên âm 'linh' của chữ 令.
lưu lạc bốn phương, bơ vơ không chỗ nương tựa [thành ngữ]
lưu lạc bốn phương, bơ vơ không chỗ nương tựa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.