- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
ngã ngửa bốn vó lên trời [thành ngữ]
Anh ấy ngã ngửa ra.
ngã ngửa bốn vó lên trời [thành ngữ]
Anh ấy ngã ngửa ra.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ngã ngửa bốn vó lên trời [thành ngữ]
ngã ngửa bốn vó lên trời [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.