- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tứ tấu; tứ trùng tấu (nhạc)
Họ là một nhóm tứ tấu.
tứ tấu; tứ trùng tấu (nhạc)
Họ là một nhóm tứ tấu.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
tứ tấu; tứ trùng tấu (nhạc)
tứ tấu; tứ trùng tấu (nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.