- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
khắp bốn phương tám hướng; tứ phía [thành ngữ]
Mọi người từ khắp nơi đổ về.
khắp bốn phương tám hướng; tứ phía [thành ngữ]
Mọi người từ khắp nơi đổ về.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
khắp bốn phương tám hướng; tứ phía [thành ngữ]
khắp bốn phương tám hướng; tứ phía [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.