- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn bề vang tiếng Sở ca (rơi vào thế cô lập, bị bao vây tứ phía) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang ở trong tình thế tứ bề thọ địch.
tứ bề thụ địch, cô lập không ai giúp đỡ [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang bị bao vây bởi kẻ thù.
bốn bề vang tiếng Sở ca (rơi vào thế cô lập, bị bao vây tứ phía) [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang ở trong tình thế tứ bề thọ địch.
tứ bề thụ địch, cô lập không ai giúp đỡ [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy đang bị bao vây bởi kẻ thù.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
bốn bề vang tiếng Sở ca (rơi vào thế cô lập, bị bao vây tứ phía) [thành ngữ]
bốn bề vang tiếng Sở ca (rơi vào thế cô lập, bị bao vây tứ phía) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.