- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
gương phản chiếu lõm; gương hội tụ ánh sáng
Gương phản xạ có thể phản chiếu ánh sáng.
gương phản chiếu lõm; gương hội tụ ánh sáng
Gương phản xạ có thể phản chiếu ánh sáng.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
gương phản chiếu lõm; gương hội tụ ánh sáng
gương phản chiếu lõm; gương hội tụ ánh sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.