- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
trở về; quay lại
中从别的地方再来到原来的地方cóng biéde dìfang zài lái dào yuánlái de dìfang
Anh ấy đã về nhà rồi.
Cuối cùng cô ấy đã trở về quê hương sau bao năm xa cách.
trở về; quay lại
中从别的地方再来到原来的地方cóng biéde dìfang zài lái dào yuánlái de dìfang
Anh ấy đã về nhà rồi.
Cuối cùng cô ấy đã trở về quê hương sau bao năm xa cách.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
trở về; quay lại
trở về; quay lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.