- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
khoảng trống để xoay xở; dư địa; không gian linh hoạt
Chúng ta không còn chỗ để xoay sở nữa.
khoảng trống để xoay xở; dư địa; không gian linh hoạt
Chúng ta không còn chỗ để xoay sở nữa.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khoảng trống để xoay xở; dư địa; không gian linh hoạt
khoảng trống để xoay xở; dư địa; không gian linh hoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.