- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
phím Enter; phím xuống dòng
Xin hãy nhấn phím Enter.
phím Enter; phím xuống dòng
Xin hãy nhấn phím Enter.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.
phím Enter; phím xuống dòng
phím Enter; phím xuống dòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.