- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
dầu tái sử dụng; dầu chiên đi chiên lại
Dầu ăn tái chế không tốt cho sức khỏe.
dầu tái sử dụng; dầu chiên đi chiên lại
Dầu ăn tái chế không tốt cho sức khỏe.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu tái sử dụng; dầu chiên đi chiên lại
dầu tái sử dụng; dầu chiên đi chiên lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.