- 石thạch(đá)
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
ổ cứng thể rắn (SSD)
Ổ cứng thể rắn nhanh hơn ổ cứng truyền thống.
ổ cứng thể rắn (SSD)
Ổ cứng thể rắn nhanh hơn ổ cứng truyền thống.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
ổ cứng thể rắn (SSD)
ổ cứng thể rắn (SSD)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.