cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
中坚持己见,不肯改变想法jiānchí jǐ jiàn, búkěn gǎibiàn xiǎngfǎ
Anh ấy rất cố chấp, không nghe ý kiến của người khác.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
中不愿改变自己的想法或做法bù yuàn gǎibiàn zìjǐ de xiǎngfǎ huò zuòfǎ
cố chấp; bướng bỉnh; khăng khăng
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
中坚持己见,不肯改变想法jiānchí jǐ jiàn, búkěn gǎibiàn xiǎngfǎ
Anh ấy rất cố chấp, không nghe ý kiến của người khác.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
中不愿改变自己的想法或做法bù yuàn gǎibiàn zìjǐ de xiǎngfǎ huò zuòfǎ
cố chấp; bướng bỉnh; khăng khăng
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中坚持己见,不肯改变jiānchíjǐjiàn、búkěn gǎibiàn
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
中坚持不改变,不听劝告jiānchí bù gǎibiàn, búting quànggào
中坚持己见,不肯改变jiānchíjǐjiàn、búkěn gǎibiàn
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
中坚持不改变,不听劝告jiānchí bù gǎibiàn, búting quànggào