- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
công dân; quốc dân
中一个国家的人民yī gè guójiā de rénmín
Chúng ta đều là công dân.
công dân; quốc dân
中某个国家的全体人民mǒuɡè ɡuójiā de quántǐ rénmín
Chúng tôi đều là công dân Trung Quốc.
công dân; quốc dân
中一个国家的人民yī gè guójiā de rénmín
Chúng ta đều là công dân.
công dân; quốc dân
中某个国家的全体人民mǒuɡè ɡuójiā de quántǐ rénmín
Chúng tôi đều là công dân Trung Quốc.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
công dân; quốc dân
công dân; quốc dân
công dân; quốc dân
中一个国家的全体人民yī gè guójiā de quántǐ rénmín
công dân; quốc dân
中一个国家的全体人民yī gè guójiā de quántǐ rénmín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.