- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Tutankhamun, pharaoh Ai Cập cổ đại (trị vì 1333–1323 TCN)
Tutankhamen là một pharaoh của Ai Cập cổ đại.
Tutankhamun, pharaoh Ai Cập cổ đại (trị vì 1333–1323 TCN)
Tutankhamen là một pharaoh của Ai Cập cổ đại.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Tutankhamun, pharaoh Ai Cập cổ đại (trị vì 1333–1323 TCN)
Tutankhamun, pharaoh Ai Cập cổ đại (trị vì 1333–1323 TCN)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.