- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
chú thích hình ảnh; sơ đồ giải thích
Xin hãy cho tôi một sơ đồ giải thích.
chú thích hình ảnh; sơ đồ giải thích
Xin hãy cho tôi một sơ đồ giải thích.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
chú thích hình ảnh; sơ đồ giải thích
chú thích hình ảnh; sơ đồ giải thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.